居心叵测[jū xīn pǒ cè] [居 心 叵 测]Lưu từKhácnung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)Chữ trong từ居jūcư trú心xīntim叵pǒkhông测cèkhảo sátTừ cùng chữ:居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo居然jū ránHSK 5không ngờ猜测cāi cèHSK 5đoán监测jiān cèHSK 6giám sát揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoán观测guān cèHSK 7quan sátXem thêm (3)