叵测[pǒ cè] [叵 测]Lưu từKháckhó lường; khó đoán; xảo tráChữ trong từ叵pǒkhông测cèkhảo sátTừ ghép:居心叵测jū xīn pǒ cènung nấu ý đồ khó lường (thành ngữ)Từ cùng chữ:检测jiǎn cèHSK 4phát hiện预测yù cèHSK 4dự báo猜测cāi cèHSK 5đoán监测jiān cèHSK 6giám sát揣测chuǎi cèHSK 7phỏng đoán观测guān cèHSK 7quan sát变幻莫测biàn huàn mò cèHSK 7thay đổi không thể đoán trước探测tàn cèHSK 9thăm dò推测tuī cèHSK 9suy đoánTừ cận nghĩa:粮仓liáng cāngkho lương难测nán cèkhó lường变化莫测biàn huà mò cèkhó lường