难测[nán cè] [难 测]Lưu từKháckhó lườngChữ trong từ难nánkhó (để...)测cèkhảo sátTừ ghép:人心难测rén xīn nán cèkhó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)Từ cùng chữ:难受nán shòuHSK 2cảm thấy không khỏe难听nán tīngHSK 2khó nghe难看nán kànHSK 2xấu难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn难题nán tíHSK 2vấn đề khó难度nán dùHSK 3mức độ khó难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...检测jiǎn cèHSK 4phát hiện难免nán miǎnHSK 4khó tránhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:叵测pǒ cèkhó lường粮仓liáng cāngkho lương变化莫测biàn huà mò cèkhó lường