叶尔羌河[yè ěr qiāng hé] [叶 尔 羌 河]Lưu từKhácSông Yarkant ở Tân CươngChữ trong từ叶yèlá尔ěrnhư vậy羌qiāngcon mang河hésôngTừ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])运河yùn héHSK 9kênh đào