吉庆[jí qìng] [吉 庆]Lưu từKháccát tường; tốt lành; vận mayChữ trong từ吉jímay mắn庆qìngăn mừngTừ cùng chữ:国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vật喜庆xǐ qìngHSK 9vui tươiTừ cận nghĩa:吉利jí lìHSK 6cát tường祥xiángcát tường祯zhēncát tường祺qícát tường