吉罗米突[jí luó mǐ tū] [吉 罗 米 突]Lưu từKháckilômét (cũ) (từ mượn)Chữ trong từ吉jímay mắn罗luóvải mùng米mǐgạo突tūlao raTừ cùng chữ:冲突chōng tūHSK 5xung đột吉利jí lìHSK 6cát tường吉祥jí xiángHSK 6may mắn吉他jí tāHSK 7đàn guitar (từ mượn)吉普jí pǔHSK 7thương hiệu xe Jeep吉祥物jí xiáng wùHSK 7linh vậtTừ cận nghĩa:基罗米突jī luó mǐ tūkilômét (cũ) (từ mượn)