基罗米突[jī luó mǐ tū] [基 罗 米 突]Lưu từKháckilômét (cũ) (từ mượn)Chữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở罗luóvải mùng米mǐgạo突tūlao raTừ cùng chữ:基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền基本上jī běn shangHSK 3về cơ bản冲突chōng tūHSK 5xung đột基地jī dìHSK 5căn cứ基金jī jīnHSK 5quỹ基督教Jī dū jiàoHSK 6Cơ đốc giáo基于jī yúHSK 7bởi vì基准jī zhǔnHSK 7(trắc địa) mốc chuẩnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吉罗米突jí luó mǐ tūkilômét (cũ) (từ mượn)