吐弃[tǔ qì] [吐 弃]Lưu từKhácchối bỏ; từ chốiChữ trong từ吐tǔnhổ弃qìtừ bỏTừ cùng chữ:放弃fàng qìHSK 5từ bỏ丢弃diū qìHSK 7vứt bỏ抛弃pāo qìHSK 8từ bỏ嫌弃xián qìHSK 9chê bai遗弃yí qìHSK 9rời bỏ