吐艳[tǔ yàn] [吐 艳]Lưu từKhácnở rộChữ trong từ吐tǔnhổ艳yànrực rỡTừ cùng chữ:鲜艳xiān yànHSK 5màu sắc rực rỡTừ cận nghĩa:盛开shèng kāiHSK 8nở rộ绽放zhàn fàngHSK 9nở rộ开满kāi mǎnnở rộ怒放nù fàngnở rộ