开满
[kāi mǎn] [开 满]
nở rộ
公园的小池子旁边开满了鲜花。
gōng yuán de xiǎo chí zǐ páng biān kāi mǎn le xiān huā.Bên cạnh hồ nước nhỏ trong công viên hoa nở rực rỡ.
花园里开满了五彩缤纷的花朵。
huā yuán lǐ kāi mǎn le wǔ cǎi bīn fēn de huā duǒ.Trong vườn nở đầy những bông hoa rực rỡ phong phú.
公园里开满了五颜六色的花。
gōng yuán lǐ kāi mǎn le wǔ yán liù sè de huā.Trong công viên nở đầy những bông hoa đủ màu sắc.