吝啬鬼[lìn sè guǐ] [吝 啬 鬼]Lưu từKháckẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉnChữ trong từ吝lìn(hình thức kết hợp) keo kiệt啬sèkeo kiệt鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan吝啬lìn sèHSK 6keo kiệt搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ