吞噬细胞[tūn shì xì bāo] [吞 噬 细 胞]Lưu từKháctế bào thực bào (tế bào nuốt và tiêu diệt chất ngoại lai)Chữ trong từ吞tūnnuốt噬shìngấu nghiến细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thaiTừ ghép:大吞噬细胞dà tūn shì xì bāođại thực bào小吞噬细胞xiǎo tūn shì xì bāovi thực bào (một loại bạch cầu)Từ cùng chữ:同胞tóng bāoHSK 6cùng cha mẹ吞咽tūn yànHSK 6nuốt细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)