否定句[fǒu dìng jù] [否 定 句]Lưu từKháccâu phủ địnhChữ trong từ否fǒuphủ định定dìngcố định句jùcâuTừ ghép:真否定句zhēn fǒu dìng jùâm tính đúng (TN)Từ cùng chữ:否定fǒu dìngHSK 3phủ định否认fǒu rènHSK 3tuyên bố không đúng否则fǒu zéHSK 4nếu không thì否决fǒu juéHSK 7phủ quyết