含苞[hán bāo] [含 苞]Lưu từKhác(về thực vật) đang ở giai đoạn nụChữ trong từ含hánngậm trong miệng苞bāonụTừ ghép:含苞待放hán bāo dài fàngđang ở giai đoạn nụTừ cùng chữ:含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)含有hán yǒuHSK 4chứa含量hán liàngHSK 4hàm lượng含糊hán huHSK 7mơ hồ含蓄hán xùHSK 7hàm súc