吹拍[chuī pāi] [吹 拍]Lưu từKhácdùng đến khoe khoang và nịnh nọt; viết tắt của 吹牛拍马 (chuī niú pāi mǎ)Chữ trong từ吹chuīthổi拍pāivỗTừ ghép:吹吹拍拍chuī chuī pāi pāikhoe khoang và nịnh bợTừ cùng chữ:球拍qiú pāiHSK 6vợt吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác