呶[náo]Lưu từKhácồn ào; (từ tượng thanh) "nhìn kìa!"Từ ghép:呶呶náo náonói liên tục, làm phiền mọi ngườiTừ cận nghĩa:闹nàoHSK 4ồn ào嘈杂cáo záHSK 6ồn ào沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào聒guōồn ào訬chāoồn ào吵杂chǎo záồn ào吵闹chǎo nàoồn ào哄然hōng ránồn ào籍籍jí jíồn àoXem thêm (3)