吵杂[chǎo zá] [吵 杂]Lưu từKhácồn àoChữ trong từ吵chǎocãi nhau杂záhỗn hợpTừ cùng chữ:吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau复杂fù záHSK 3phức tạp嘈杂cáo záHSK 6ồn ào夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau错综复杂cuò zōng fù záHSK 7rắc rối và phức tạp (thành ngữ)Từ cận nghĩa:闹nàoHSK 4ồn ào嘈杂cáo záHSK 6ồn ào沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào呶náoồn ào聒guōồn ào訬chāoồn ào吵闹chǎo nàoồn ào哄然hōng ránồn ào籍籍jí jíồn àoXem thêm (3)