籍籍[jí jí] [籍 籍]Lưu từKhácồn ào; có danh tiếng cao; phức tạpChữ trong từ籍jísách hoặc ghi chép籍jísách hoặc ghi chépTừ ghép:人言籍籍rén yán jí jímọi người đang xì xào bàn tán (thành ngữ)Từ cùng chữ:国籍guó jíHSK 5quốc tịch籍贯jí guànHSK 6nguyên quán书籍shū jíHSK 9sách外籍wài jíHSK 9quốc tịch nước ngoài祖籍zǔ jíHSK 9quê quán tổ tiênTừ cận nghĩa:闹nàoHSK 4ồn ào嘈杂cáo záHSK 6ồn ào沸沸扬扬fèi fèi yáng yángHSK 7ồn ào呶náoồn ào聒guōồn ào訬chāoồn ào吵杂chǎo záồn ào吵闹chǎo nàoồn ào哄然hōng ránồn àoXem thêm (3)