咖啡伴侣[kā fēi bàn lǚ] [咖 啡 伴 侣]Lưu từKhácCoffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)Chữ trong từ咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âm伴bànbạn đồng hành侣lǚbạn đồng hànhTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)伴侣bàn lǚHSK 7bạn đồng hành情侣qíng lǚHSK 8người yêu