咬舌自尽[yǎo shé zì jìn] [咬 舌 自 尽]Lưu từKháctự sát bằng cách cắn đứt lưỡiChữ trong từ咬yǎocắn舌shélưỡi自zì(dạng kết hợp) tự尽jǐnCố gắng hết sứcTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng无穷无尽wú qióng wú jìnHSK 6vô tận详尽xiáng jìnHSK 9thấu đáo và chi tiết