哀怨[āi yuàn] [哀 怨]Lưu từKhácbuồn phiền; oán giận; u uấtChữ trong từ哀āinỗi buồn怨yuànđổ lỗiTừ cùng chữ:抱怨bào yuànHSK 5phàn nàn哀求āi qiúHSK 7cầu xin恩怨ēn yuànHSK 7lòng biết ơn và mối hận埋怨mán yuànHSK 8phàn nàn