哈莉·贝瑞[hā lì · bèi ruì] [哈 莉 贝 瑞]Lưu từKhácHalle Berry (1966-), nữ diễn viên MỹChữ trong từ哈hā(thán từ) ha!莉lì贝bèiốc tiền瑞ruìmay mắnTừ cùng chữ:哈哈hā hāHSK 3(tượng thanh) cười toTừ cận nghĩa:荷莉·贝瑞hé lì · bèi ruìHalle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ