荷莉·贝瑞[hé lì · bèi ruì] [荷 莉 贝 瑞]Lưu từKhácHalle Berry (1966-), nữ diễn viên MỹChữ trong từ荷hèmang vác莉lì贝bèiốc tiền瑞ruìmay mắnTừ cùng chữ:荷花hé huāHSK 7hoa senTừ cận nghĩa:哈莉·贝瑞hā lì · bèi ruìHalle Berry (1966-), nữ diễn viên Mỹ