响箭[xiǎng jiàn] [响 箭]Lưu từKhácmũi tên reo (dùng thời cổ đại làm tín hiệu)Chữ trong từ响xiǎngtiếng箭jiànmũi tênTừ cùng chữ:响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động火箭huǒ jiànHSK 6tên lửa响亮xiǎng liàngHSK 9to và rõ响应xiǎng yìngHSK 9hưởng ứng响起xiǎng qǐHSK 9(âm thanh) vang lên