响起【響起】
[xiǎng qǐ] [响 起]
(âm thanh) vang lên; (nguồn âm thanh) phát ra; kêu
声音开始发出或传开
会议正式开始前,会场内响起了一段轻柔的背景音乐。
huì yì zhèng shì kāi shǐ qián, huì chǎng nèi xiǎng qǐ le yí duàn qīng róu de bèi jǐng yīn yuè.Trước khi cuộc họp chính thức bắt đầu, trong hội trường vang lên một đoạn nhạc nền nhẹ nhàng.
婚礼现场响起了热闹的鞭炮声。
hūn lǐ xiàn chǎng xiǎng qǐ le rè nào de biān pào shēng.Tiếng pháo rộn rã vang lên tại hiện trường tiệc cưới.
操场上响起了十分响亮的哨声。
cāo chǎng shàng xiǎng qǐ le shí fēn xiǎng liàng de shào shēng.Trên sân tập vang lên tiếng còi rất to và rõ.
比赛现场响起了出发的枪声。
bǐ sài xiàn chǎng xiǎng qǐ le chū fā de qiāng shēng.Tiếng súng xuất phát đã vang lên tại hiện trường cuộc thi.