停息[tíng xī] [停 息]Lưu từKhácdừng; ngừngChữ trong từ停tíngdừng息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng消息xiāo xiHSK 3tin tức停下tíng xiàHSK 4dừng lại利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:住zhùHSK 1sống用yòngHSK 1sử dụng停tíngHSK 2dừng使shǐHSK 3khiến顿dùnHSK 3dừng停止tíng zhǐHSK 3dừng终止zhōng zhǐHSK 5dừng搭dāHSK 6dựng止zhǐHSK 6dừngXem thêm (3)