哑巴亏[yǎ ba kuī] [哑 巴 亏]Lưu từKhácnỗi oan ức không nói ra được; chịu đựng mà không thể hoặc không muốn nói raChữ trong từ哑yǎcâm巴bākhao khát亏kuīlỗ (tiền)Từ ghép:吃哑巴亏chī yǎ ba kuībị ép chịu đựng trong im lặngTừ cùng chữ:吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ多亏duō kuīHSK 7nhờ vào幸亏xìng kuīHSK 9may mắn