哑谜[yǎ mí] [哑 谜]Lưu từKháccâu đố; bí ẩnChữ trong từ哑yǎcâm谜mícâu đốTừ ghép:打哑谜dǎ yǎ mínói chuyện úp mởTừ cùng chữ:猜谜cāi míHSK 7đoán câu đốTừ cận nghĩa:谜míHSK 8câu đố谜团mí tuánHSK 8câu đố谜语mí yǔHSK 8câu đố谜儿mèi rcâu đố谜面mí miàncâu đố