谜儿[mèi r] [谜 儿]Lưu từKháccâu đốChữ trong từ谜mícâu đố儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ ghép:猜谜儿cāi mí rtrả lời câu đốTừ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:谜míHSK 8câu đố谜团mí tuánHSK 8câu đố谜语mí yǔHSK 8câu đố哑谜yǎ mícâu đố谜面mí miàncâu đố