谜面[mí miàn] [谜 面]Lưu từKháccâu đốChữ trong từ谜mícâu đố面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trước后面hòu mianHSK 3phía sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:谜míHSK 8câu đố谜团mí tuánHSK 8câu đố谜语mí yǔHSK 8câu đố哑谜yǎ mícâu đố谜儿mèi rcâu đố