谜语【謎語】
[mí yǔ] [谜 语]
câu đố; câu hỏi hóc búa; lượng từ: 条 (tiáo)
暗喻事物叫人猜的隐语。
王老师在元宵节活动中准备了许多有趣的汉字谜语。
wáng lǎo shī zài yuán xiāo jié huó dòng zhōng zhǔn bèi le xǔ duō yǒu qù de hàn zì mí yǔ.Thầy Vương đã chuẩn bị nhiều câu đố chữ Hán thú vị trong hoạt động Tết Nguyên tiêu.
条
孩子们最喜欢玩猜谜语的游戏。
hái zi men zuì xǐ huan wán cāi mí yǔ de yóu xì.Bọn trẻ thích chơi trò giải câu đố nhất.