唎[lì]Lưu từKhácâm thanh; tiếng độngTừ cận nghĩa:声shēngHSK 5âm thanh音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh嚆hāoâm thanh籁làiâm thanh音yīnâm thanh声响shēng xiǎngâm thanh声息shēng xīâm thanh (thường phủ định, không một âm thanh)音频yīn pínâm thanh