声响
[shēng xiǎng] [声 响]
âm thanh; tiếng ồn
下课铃声响了,学生们走出教室。
xià kè líng shēng xiǎng le, xué shēng men zǒu chū jiào shì.Tiếng chuông tan học vang lên, học sinh bước ra khỏi lớp.
铃声响过三遍,舞台大戏正式开幕。
líng shēng xiǎng guò sān biàn, wǔ tái dà xì zhèng shì kāi mù.Chuông reo ba hồi, vở kịch lớn trên sân khấu chính thức mở màn.
巨大的声响把房间的玻璃都炸碎了。
jù dà de shēng xiǎng bǎ fáng jiān de bō lí dōu zhà suì le.Tiếng nổ cực lớn đã làm vỡ tung kính của căn phòng.