音频
[yīn pín] [音 频]
âm thanh; tần số âm thanh; tần số audio
我现在就用最新的音频样本测试一下。
wǒ xiàn zài jiù yòng zuì xīn de yīn pín yàng běn cè shì yí xià.Bây giờ mình sẽ dùng mẫu âm thanh mới nhất để thử nghiệm một chút.
Trong bài: Độ trễ ngữ cảnh của mô hình giọng nói AI · 一…就…音频输出设备的接口松动了。
yīn pín shū chū shè bèi de jiē kǒu sōng dòng le.Cổng cắm của thiết bị đầu ra âm thanh bị lỏng rồi.
嗯,系统处理复杂音频确实变慢了许多。
èn, xì tǒng chǔ lǐ fù zá yīn pín què shí biàn màn le xǔ duō.Ừm, hệ thống xử lý âm thanh phức tạp quả thực đã chậm đi nhiều.
Trong bài: Độ trễ ngữ cảnh của mô hình giọng nói AI · 一…就…