音频设备[yīn pín shè bèi] [音 频 设 备]Lưu từKháccard âm thanh; card audio (máy tính)Chữ trong từ音yīnâm thanh频píntần suất设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:声卡shēng kǎcard âm thanh