声卡[shēng kǎ] [声 卡]Lưu từKháccard âm thanhChữ trong từ声shēngâm thanh卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:声音shēng yīnHSK 2giọng信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng声明shēng míngHSK 3phát biểu声调shēng diàoHSK 5thanh điệu贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ声望shēng wàngHSK 8sự nổi tiếngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:音频设备yīn pín shè bèicard âm thanh