声息[shēng xī] [声 息]Lưu từKhácâm thanh (thường phủ định, không một âm thanh); thì thầmChữ trong từ声shēngâm thanh息xīhơi thởTừ ghép:悄无声息qiǎo wú shēng xīmột cách yên lặngTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin声音shēng yīnHSK 2giọng声明shēng míngHSK 3phát biểu消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)声调shēng diàoHSK 5thanh điệu作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lựcXem thêm (3)