悄无声息[qiǎo wú shēng xī] [悄 无 声 息]Lưu từKhácmột cách yên lặng; không một tiếng độngChữ trong từ悄qiǎoyên lặng无wúkhông có声shēngâm thanh息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)悄悄qiāo qiāoHSK 5lặng lẽ作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi出息chū xiHSK 7triển vọng tương lai喘息chuǎn xīHSK 7thở hổn hển川流不息chuān liú bù xīHSK 7dòng chảy không ngừng (thành ngữ)Xem thêm (3)