籁[lài]Lưu từKhácâm thanh; tiếng ồn; ống sáo có 3 lưỡi gàTừ ghép:天籁tiān làiâm thanh của thiên nhiên万籁俱寂wàn lài jù jìkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)万籁无声wàn lài wú shēngkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)Từ cận nghĩa:声shēngHSK 5âm thanh音响yīn xiǎngHSK 9âm thanh唎lìâm thanh嚆hāoâm thanh音yīnâm thanh声响shēng xiǎngâm thanh声息shēng xīâm thanh (thường phủ định, không một âm thanh)音频yīn pínâm thanh