万籁俱寂[wàn lài jù jì] [万 籁 俱 寂]Lưu từKháckhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)Chữ trong từ万wànmười nghìn籁làiâm thanh俱jù(văn học) tất cả寂jìim lặngTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:万籁无声wàn lài wú shēngkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)