万籁无声[wàn lài wú shēng] [万 籁 无 声]Lưu từKháckhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ); im lặng như tờChữ trong từ万wànmười nghìn籁làiâm thanh无wúkhông có声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát万一wàn yīHSK 4phòng khi相声xiàng shengHSK 5tướng thanh铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cườiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:万籁俱寂wàn lài jù jìkhông một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)