音频文件[yīn pín wén jiàn] [音 频 VĂN 件]Lưu từKháctệp âm thanh (máy tính)Chữ trong từ音yīnâm thanh频píntần suất文wénVĂNlời văn件jiàncáiTừ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện音乐yīn yuèHSK 2âm nhạc音节yīn jiéHSK 2âm tiết音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc事件shì jiànHSK 3sự kiện文件wén jiànHSK 3tài liệu证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ邮件yóu jiànHSK 3thư từ电子邮件diàn zǐ yóu jiànHSK 3emailXem thêm (3)