唐卡[táng kǎ] [唐 卡]Lưu từKháctranh cuộn thangka (hội họa Phật giáo Tây Tạng)Chữ trong từ唐tángkhoa trương卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ