唱白脸[chàng bái liǎn] [唱 白 脸]Lưu từKhácđóng vai phản diện (thành ngữ)Chữ trong từ唱chànghát白báitrắng脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát唱片chàng piànHSK 4đĩa hát笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)