唱针[chàng zhēn] [唱 针]Lưu từKháckim máy hát (bút stylus)Chữ trong từ唱chànghát针zhēnkimTừ cùng chữ:唱歌chàng gēHSK 1hát một bài hát唱片chàng piànHSK 4đĩa hát打针dǎ zhēnHSK 4tiêm hoặc được tiêm方针fāng zhēnHSK 4chính sách指南针zhǐ nán zhēnHSK 9la bàn