喂奶[wèi nǎi] [喂 奶]Lưu từKháccho búChữ trong từ喂wèinày奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua喂养wèi yǎngHSK 9cho ăn (trẻ em, động vật nuôi, v.v.)Ví dụ trong bài học妈妈正在给孩子喂奶。mā ma zhèng zài gěi hái zi wèi nǎi.Mẹ đang cho em bé bú.妈妈正在给宝宝喂奶。mā ma zhèng zài gěi bǎo bao wèi nǎi.Mẹ đang cho em bé bú sữa.