喝掉[hē diào] [HÁT 掉]Lưu từKhácuống hết; uống cạn (một thức uống)Chữ trong từ喝hēHÁTuống掉diàorơiTừ cùng chữ:去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi喝彩hè cǎiHSK 7hoan hô忘掉wàng diàoHSK 9quênTừ cận nghĩa:喝光hē guānguống hết