喧扰[xuān rǎo] [喧 扰]Lưu từKhácquấy rầy bằng tiếng ồnChữ trong từ喧xuānầm ĩ扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy喧哗xuān huáHSK 9tiếng ồn ào喧闹xuān nàoHSK 9gây ồn