嗅探[xiù tàn] [嗅 探]Lưu từKhácđánh hơi (để tìm gì đó)Chữ trong từ嗅xiùngửi探tànnhoàiTừ ghép:嗅探犬xiù tàn quǎnchó đánh hơiTừ cùng chữ:侦探zhēn tànHSK 6thám tử勘探kān tànHSK 8khảo sát试探shì tànHSK 8thăm dò嗅觉xiù juéHSK 9khứu giác