嘉善[jiā shàn] [嘉 善]Lưu từKháchuyện Gia Thiện, Gia Hưng 嘉兴 (jiā xīng), Chiết GiangChữ trong từ嘉jiāxuất sắc善shàntốt (có đức)Từ ghép:嘉善县jiā shàn xiànhuyện Gia Thiện, Gia Hưng 嘉兴 (jiā xīng), Chiết GiangTừ cùng chữ:完善wán shànHSK 3(hệ thống, cơ sở vật chất, v.v.) toàn diện改善gǎi shànHSK 4cải thiện嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý慈善cí shànHSK 7nhân từ嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hội友善yǒu shànHSK 9thân thiện妥善tuǒ shànHSK 9thích hợpTừ cận nghĩa:嘉善县jiā shàn xiànhuyện Gia Thiện, Gia Hưng 嘉兴 (jiā xīng), Chiết Giang